truỵ thai
Định nghĩa
- Động từ:
- Sảy thai do tác động bên ngoài: "truỵ thai" chỉ hiện tượng thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung một cách đột ngột, thường do va chạm mạnh, ngã, hoặc chấn thương vùng bụng. Khác với "sảy thai" tự nhiên, "truỵ thai" nhấn mạnh nguyên nhân từ ngoại lực.
- Mất thai do tai nạn: Từ này thường được dùng để mô tả việc mất thai nhi do một tai nạn bất ngờ như ngã xe, ngã cầu thang, hoặc bị đánh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chị ấy bị truỵ thai sau cú ngã từ cầu thang. (Thai nhi của chị ấy mất đi do cú ngã mạnh.)
- Bác sĩ khuyên phụ nữ mang thai tránh các hoạt động nguy hiểm để không bị truỵ thai. (Bác sĩ khuyên phụ nữ mang thai tránh nguy cơ mất thai do tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truỵ thai do tai nạn": nhấn mạnh nguyên nhân cụ thể là một sự cố ngoài ý muốn.
- Vụ va chạm xe hơi khiến cô ấy truỵ thai do tai nạn. (Vụ tai nạn giao thông gây mất thai nhi.)
- "nguy cơ truỵ thai": khả năng xảy ra hiện tượng này trong thai kỳ.
- Phụ nữ mang thai nên hạn chế đi lại trên đường trơn trượt để giảm nguy cơ truỵ thai. (Để tránh mất thai do ngã, cần cẩn thận khi di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Sảy thai (động từ): mất thai tự nhiên, không do tác động bên ngoài.
- Cô ấy bị sảy thai ở tuần thứ 8 vì sức khỏe yếu. (Mất thai do nguyên nhân sinh lý.)
- Phá thai (động từ): chủ động chấm dứt thai kỳ.
- Phá thai là hành vi có chủ đích, khác với truỵ thai. (Phá thai do con người quyết định, còn truỵ thai do tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Động thai: thai nhi bị tổn thương nhưng chưa mất hẳn, có thể giữ lại được.
- Cô ấy bị động thai sau khi ngã, nhưng may mắn không truỵ thai. (Thai vẫn còn dù có dấu hiệu nguy hiểm.)
- Mất thai: kết quả chung của việc thai nhi không còn.
- Truỵ thai là một dạng mất thai do tai nạn. (Mất thai có nhiều nguyên nhân, trong đó có truỵ thai.)
Thành ngữ liên quan
- Truỵ thai như cơm bữa: (cách nói dân gian, mang tính phê phán) chỉ việc sảy thai xảy ra thường xuyên, thiếu cẩn trọng.
- Cô ấy mang thai lần nào cũng truỵ thai như cơm bữa vì không giữ gìn. (Sảy thai liên tục do chủ quan.)